Đặc tính kỹ thuật model QXFN
Độ chính xác cao (Accurate): QXFN Cordless High Torque Angle Wrench thuộc nền tảng QX Connect Series, tích hợp cảm biến mô-men xoắn (Torque Transducer) và công nghệ điều khiển vòng kín (Closed-loop Control), cho phép kiểm soát mô-men, tốc độ và góc quay trong quá trình siết.
Thiết bị hỗ trợ 32 cấu hình siết lập trình (PSET), thích hợp cho nhiều loại mối ghép ren có yêu cầu lực siết khác nhau. Bộ nhớ tích hợp lưu trữ đến 1.200 chu kỳ siết, phục vụ kiểm tra kết quả và truy xuất dữ liệu chất lượng.
Sử dụng pin lithium-ion IQV 40V, dung lượng 2,5 Ah, cung cấp năng lượng cho những ứng dụng siết mô-men cao và vận hành kéo dài. Kết cấu đầu góc hỗ trợ tiếp cận bu lông tại các vị trí hạn chế không gian. Đèn chỉ thị xanh lá, đỏ và vàng cung cấp phản hồi trực quan, giúp người vận hành nhanh chóng nhận biết trạng thái quá trình siết.
Hệ thống truyền động cơ khí chính xác kết hợp công nghệ điều khiển điện tử giúp duy trì mô-men siết ổn định. Chức năng cảnh báo bảo trì phòng ngừa có thể lập trình hỗ trợ theo dõi chu kỳ hoạt động, chủ động tổ chức bảo dưỡng và hạn chế thời gian dừng thiết bị ngoài kế hoạch.
QXFN cho phép lập trình thông qua kết nối USB với ứng dụng INSIGHT Connect, phần mềm ICS hoặc bộ điều khiển INSIGHTqcx. So với các dòng dụng cụ siết sử dụng ly hợp cơ khí truyền thống, QXFN cung cấp khả năng lập trình thông số và kiểm soát kết quả siết chính xác hơn.
Tùy chọn hệ thống siết công thái học ETS (Ergonomic Tightening System) giúp giảm phản lực mô-men truyền đến tay người vận hành, cải thiện khả năng kiểm soát dụng cụ trong các ứng dụng mô-men cao.
Thông số kỹ thuật súng siết lực đầu góc QXFN
| Model | Cấu hình (Configuration) | Dải mô-men (Nm) | Dải mô-men (ft-lbs) | Tốc độ không tải (RPM) | Đầu vuông | Giao tiếp (Communication) | Màn hình (Display) | Loại pin (Battery Type) | Trọng lượng không pin (kg) | Khoảng cách cạnh đến tâm (mm) | Chiều dài (mm) | Chiều cao (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QXFN5AT020PS06 | Right Angle | 4.0-20 | 2.9 -14.8 | 1045 | 3/8 in. Square | USB Only | No | 40V Li-ion | 2.04 | 13.1 | 577.7 | 100 |
| QXFN5AT030PS06 | Right Angle | 6.0-30 | 4.4-22.1 | 775 | 3/8 in. Square | USB Only | No | 40V Li-ion | 2.18 | 17.2 | 581.8 | 100 |
| QXFN5AT030PS08 | Right Angle | 6.0-30 | 4.4-22.1 | 775 | 1/2 in. Square | USB Only | No | 40V Li-ion | 2.18 | 17.2 | 581.8 | 100 |
| QXFN5AT035PS06 | Right Angle | 7.0-35 | 5.2-25.8 | 640 | 3/8 in. Square | USB Only | No | 40V Li-ion | 2.18 | 17.2 | 581.8 | 100 |
| QXFN5AT035PS08 | Right Angle | 7.0-35 | 5.2-25.8 | 640 | 1/2 in. Square | USB Only | No | 40V Li-ion | 2.18 | 17.2 | 581.8 | 100 |
| QXFN5AT040ES08 | Right Angle-ETS | 8.0-40 | 5.9-29.5 | 545 | 1/2 in. Square | USB Only | No | 40V Li-ion | 2.27 | 21.6 | 586.1 | 100 |
| QXFN5AT040PS08 | Right Angle | 8.0-40 | 5.9-29.5 | 545 | 1/2 in. Square | USB Only | No | 40V Li-ion | 2.27 | 21.6 | 586.1 | 100 |
| QXFN5AT080ES08 | Right Angle-ETS | 12.0-80 | 8.8-59.0 | 375 | 1/2 in. Square | USB Only | No | 40V Li-ion | 2.27 | 21.6 | 586.1 | 100 |
| QXFN5AT080PS08 | Right Angle | 12.0-80 | 8.8-59.0 | 375 | 1/2 in. Square | USB Only | No | 40V Li-ion | 2.27 | 21.6 | 586.1 | 100 |
Tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng
Ingersoll Rand cung cấp các tài liệu hướng dẫn và bảo trì dành cho nền tảng QX Connect Series, bao gồm:
- QX Series Brochure: Giới thiệu dòng sản phẩm siết lực cho lắp ráp QX series









