Đặc tính kỹ thuật máy siết QXXD Cordless
Độ chính xác cao (Accurate): QXXD Cordless Angle Wrench sử dụng cảm biến mô-men xoắn tích hợp (Torque Transducer) kết hợp hệ thống điều khiển vòng kín (Closed-loop Control), cho phép kiểm soát mô-men, tốc độ và góc quay trong quá trình siết.
Thiết bị hỗ trợ 32 cấu hình siết lập trình (PSET), đáp ứng nhiều yêu cầu lực siết trên cùng dây chuyền. Màn hình tích hợp hiển thị giá trị mô-men hoặc góc quay đo được, trong khi bộ nhớ lưu trữ 1.200 chu kỳ siết phục vụ kiểm tra chất lượng và truy xuất dữ liệu.
Tải: Tài liệu Catalogue Ingersoll rand QX Series
Kết nối không dây cho phép truyền dữ liệu siết và tích hợp hệ thống điều khiển dây chuyền thông qua INSIGHTqcx. Công nghệ Bluetooth hỗ trợ lập trình bằng ứng dụng INSIGHT Connect trên thiết bị di động, trong khi kết nối USB và bàn phím trên thân máy cung cấp phương thức cấu hình bổ sung. Hệ thống đèn chỉ thị xanh lá, đỏ và vàng giúp nhận biết trạng thái siết, hỗ trợ giảm sai sót trong quá trình thao tác.
Kết cấu truyền động cơ khí chính xác kết hợp động cơ DC không chổi than giúp hạn chế hao mòn và duy trì khả năng vận hành ổn định. Chức năng cảnh báo bảo trì phòng ngừa có thể lập trình hỗ trợ theo dõi tình trạng sử dụng, chủ động bảo dưỡng và giảm nguy cơ dừng dây chuyền ngoài kế hoạch.
Thiết bị tương thích với pin lithium-ion IQV20 BL2012 và BL2022, đáp ứng nhu cầu về trọng lượng hoặc thời gian vận hành. Thiết kế đầu góc hỗ trợ siết bu lông tại các vị trí hạn chế không gian.
So với dòng QXFN chỉ giao tiếp USB và không có màn hình, QXXD bổ sung màn hình hiển thị, kết nối không dây và khả năng cấu hình trực tiếp. Tùy chọn ETS (Ergonomic Tightening System) giúp giảm phản lực mô-men tác động lên người vận hành.
Thông số kỹ thuật QXXD Series
| Model | Cấu hình | Dải mô-men (Nm) | Dải mô-men (in-lbs) | Tốc độ không tải (RPM) | Đầu truyền động | Giao tiếp | Màn hình | Loại pin | Trọng lượng không pin (kg) | Khoảng cách cạnh đến tâm (mm) | Khoảng cách cạnh đến tâm (in) | Chiều dài (mm) | Chiều dài (in) | Chiều cao với pin mỏng (mm) | Chiều cao với pin mỏng (in) | Chiều cao với pin lớn (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QXXD2AT005PQ04 | Right Angle | 1.0-5 | 9-44 | 1213 | 1/4 in. Quick Change | Wireless Enabled + USB | Yes | 20V Li-ion | 1.14 | 9.2 | 0.36 | 550.2 | 21.67 | 80.6 | 3.17 | 100 |
| QXXD2AT010PS06 | Right Angle | 2.0-10 | 18-89 | 936 | 3/8 in. Square | Wireless Enabled + USB | Yes | 20V Li-ion | 1.18 | 12.5 | 0.49 | 525 | 20.67 | 80.6 | 3.17 | 100 |
| QXXD2AT015PS06 | Right Angle | 3.0-15 | 27-133 | 600 | 3/8 in. Square | Wireless Enabled + USB | Yes | 20V Li-ion | 1.18 | 12.5 | 0.49 | 525 | 20.67 | 80.6 | 3.17 | 100 |
| QXXD2AT018PQ04 | Right Angle | 3.6-18 | 32-159 | 500 | 1/4 in. Quick Change | Wireless Enabled + USB | Yes | 20V Li-ion | 1.27 | 13.3 | 0.52 | 542 | 21.34 | 80.6 | 3.17 | 100 |
| QXXD2AT018PS06 | Right Angle | 3.6-18 | 32-159 | 500 | 3/8 in. Square | Wireless Enabled + USB | Yes | 20V Li-ion | 1.27 | 13.3 | 0.52 | 542 | 21.34 | 80.6 | 3.17 | 100 |
| QXXD2AT027ES06 | Right Angle-ETS | 5.4-27 | 48-239 | 330 | 3/8 in. Square | Wireless Enabled + USB | Yes | 20V Li-ion | 1.68 | 17.2 | 0.67 | 552 | 21.73 | 80.6 | 3.17 | 100 |









