Đặc tính kỹ thuật Ingersoll Rand QE6 Angle Series
Độ chính xác cao (Accurate): Ingersoll Rand QE6 Angle Series được tích hợp cảm biến mô-men xoắn (Torque Transducer) và hệ thống điều khiển vòng kín (Closed-loop Control), cho phép giám sát, đo lường và điều chỉnh mô-men xoắn từ 6-80 Nm.
Tính năng siết theo mô-men và góc quay, đảm bảo tính đồng nhất của lực kẹp trong mối ghép ren, đồng thời cung cấp dữ liệu phục vụ kiểm soát chất lượng và truy xuất kết quả siết.
Thiết bị được trang bị hệ thống phản hồi TactAlert, đèn LED chiếu sáng khu vực làm việc và tùy chọn đèn báo trạng thái. Những tính năng này hỗ trợ người vận hành nhận biết kết quả siết, cải thiện khả năng quan sát tại vị trí lắp ráp và hạn chế thao tác không cần thiết. Tốc độ quay cao giúp rút ngắn chu kỳ siết, đáp ứng yêu cầu của dây chuyền sản xuất liên tục.
Động cơ điện một chiều không chổi than (Brushless DC Motor) giúp giảm hao mòn cơ khí và nhu cầu bảo trì. Công tắc không tiếp điểm hạn chế hư hỏng do đóng ngắt thường xuyên, trong khi hệ thống bánh răng chịu tải nặng được thiết kế cho điều kiện vận hành công nghiệp.
QE6 Angle Series có nhiều cấp mô-men xoắn, kích thước đầu vuông truyền động và tùy chọn cấu hình để phù hợp với các vị trí lắp ráp khác nhau. Thiết kế đầu góc hỗ trợ tiếp cận bu lông tại những khu vực có không gian thao tác hạn chế.
So với súng siết bu lông dạng búa, dòng QE6 tập trung vào khả năng kiểm soát mô-men xoắn và góc quay bằng cảm biến, thích hợp cho các mối ghép yêu cầu độ chính xác và khả năng truy xuất dữ liệu.

Thông số kỹ thuật QE6 Angle Series
| Model | Dải mô-men (Nm) | Dải mô-men (ft-lbs) | Mô-men tối đa (Nm) | Kiểu khởi động | Cấu hình | Tốc độ không tải (rpm) | Chiều dài tổng thể (mm) | Khối lượng (kg) | Đầu vuông |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QE6AT030PA2S06 | 6.0-30.0 | 4.4-22.1 | 30 | Khởi động bằng cò | Đầu góc | 1230 | 429.6 | 1.9 | 3/8 inch |
| QE6AT030PA4S06 | 6.0-30.0 | 4.4-22.1 | 30 | Khởi động bằng cò | Đầu góc | 1230 | 429.6 | 1.9 | 3/8 inch |
| QE6AT030PA4S08 | 6.0-30.0 | 4.4-22.1 | 30 | Khởi động bằng cò | Đầu góc | 1230 | 429.6 | 1.9 | 1/2 inch |
| QE6AT040PA4S06 | 8.0-40.0 | 5.9-29.5 | 40 | Khởi động bằng cò | Đầu góc | 910 | 429.6 | 1.9 | 3/8 inch |
| QE6AT040PA4S08 | 8.0-40.0 | 5.9-29.5 | 40 | Khởi động bằng cò | Đầu góc | 910 | 429.6 | 1.9 | 1/2 inch |
| QE6AT055PA5S08 | 11.0-55.0 | 8.1-40.6 | 55 | Khởi động bằng cò | Đầu góc | 650 | 431.3 | 1.9 | 1/2 inch |
| QE6AT080PA5S08 | 16.0-80.0 | 11.8-59.0 | 80 | Khởi động bằng cò | Đầu góc | 440 | 431.3 | 1.9 | 1/2 inch |
Tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng
- QE6 Series Catalgoue
- Hand-Held Tools with a Controller Safety Information: Tài liệu về hướng dẫn sử dụng an toàn






