Máy khoan chính xác P33N DSL đầu thẳng bảo trì hàng không chính hãng Ingersoll Rand, cấu hình không mô-đun, được thiết kế cho các nguyên công khoan và doa trong ngành hàng không. Sử dụng động cơ 330 W, dòng DSL cung cấp dải tốc độ rộng từ 660 đến 18.000 vòng/phút, đáp ứng nhiều đường kính khoan và yêu cầu gia công khác nhau trên vật liệu kỹ thuật cao.
Đặc tính kỹ thuật máy khoan thẳng P33N DSL
Nền tảng P33N sử dụng động cơ khí nén 330 W, với các cấu hình Pistol, Straight và Angle. Riêng P33N DSL dạng thẳng có tám cấp tốc độ từ 660 đến 18.000 rpm.

Các model tốc độ thấp đạt mô-men đến 16,0 Nm, phù hợp nguyên công cần lực cắt lớn; các model tốc độ cao đạt đến 18.000 rpm, thích hợp với lỗ đường kính nhỏ và chế độ cắt tốc độ cao. Dòng P33N còn hỗ trợ các đầu góc 30°, 90° và 180°, mở rộng khả năng tiếp cận trong các kết cấu hàng không phức tạp.
Về công thái học, động cơ không yêu cầu bôi trơn giúp duy trì môi trường làm việc sạch hơn, trong khi lớp vỏ soft-touch cải thiện độ bám và khả năng kiểm soát dụng cụ. Các model DSL có khối lượng khoảng 0,63–0,78 kg, thuận lợi cho thao tác lặp lại. Nhiều phiên bản còn được trang bị Chuck finger protection nhằm tăng mức bảo vệ tại khu vực đầu kẹp.
Khác với dòng P33N DMSL Modular Straight, P33N DSL sử dụng cấu hình cố định, không có cơ cấu thay nhanh motor/attachment. Dòng Modular hỗ trợ thay đổi cụm truyền động nhanh và tương thích với attachment R33, trong khi DSL phù hợp hơn khi cần một cấu hình khoan thẳng chuyên dụng, ổn định cho từng công đoạn.
Tính linh hoạt và khả năng hoán đổi
Dòng P33N được xây dựng trên nền tảng chung nhằm đáp ứng môi trường sản xuất có nhiều nhiệm vụ khoan khác nhau. Việc sử dụng một loại động cơ 330 W trên nhiều cấu hình giúp tiêu chuẩn hóa hệ thống truyền động và giảm số lượng phụ tùng cần quản lý. Nhà sản xuất cung cấp ba dạng bố trí chính gồm Pistol – tay cầm dạng súng, Straight – dạng thẳng và Angle – dạng góc, cho phép lựa chọn dụng cụ theo vị trí làm việc và khả năng tiếp cận chi tiết.

Dải tốc độ 660–18.000 vòng/phút giúp kỹ sư lựa chọn tốc độ phù hợp với đường kính mũi khoan, vật liệu và yêu cầu công nghệ. Tại tốc độ 660 rpm, dòng DSL cung cấp mô-men tới 16 Nm; khi tăng lên 18.000 rpm, mô-men giảm xuống 0,6 Nm. Đặc tính này tạo ra nhiều lựa chọn giữa khả năng tạo mô-men và tốc độ cắt.
Ngoài cấu hình thẳng, hệ P33N còn có các đầu góc 30°, 90° và 180°, hỗ trợ tiếp cận các vùng khoan bị hạn chế không gian. Nhờ sự kết hợp giữa nhiều kiểu thân máy, tốc độ và đầu góc, P33N phù hợp với môi trường khoan đa nhiệm, nơi yêu cầu về độ chính xác, vật liệu, đường kính lỗ và điều kiện tiếp cận có thể thay đổi giữa các công đoạn.
Bảng thông số các biến thể P33N DSL
P33N DSL sử dụng động cơ không cần bôi trơn – Lube Free Motor, giúp giảm dầu trong luồng khí xả và hỗ trợ duy trì khu vực gia công sạch hơn. Đây là đặc tính hữu ích đối với môi trường lắp ráp hàng không, nơi yêu cầu kiểm soát độ sạch của bề mặt và chi tiết cao.
| Model | Speed (rpm) | Torque (Nm) | MAX capacity (mm) | Weight (Kg) | Length (mm) | Side to center distance (mm) | Air consumption (l/s) | Chuck finger protection |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P33N006-DSL | 660 | 16.0 | 10 | 0.78 | 235 | 20 | 10 | |
| P33N011-DSL | 1100 | 9.5 | 10 | 0.78 | 235 | 20 | 10 | |
| P33N016-DSL | 1600 | 6.8 | 8 | 0.78 | 227 | 20 | 10 | Y |
| P33N022-DSL | 2200 | 4.5 | 8 | 0.65 | 212 | 20 | 10 | Y |
| P33N032-DSL | 3200 | 3.2 | 6 | 0.64 | 212 | 20 | 10 | Y |
| P33N054-DSL | 5400 | 1.9 | 6 | 0.65 | 212 | 20 | 10 | Y |
| P33N110-DSL | 11000 | 0.9 | 6 | 0.72 | 227 | 20 | 10 | Y |
| P33N180-DSL | 18000 | 0.6 | 6 | 0.63 | 212 | 20 | 10 | Y |







