Máy mài khuôn khí nén Ingersoll Rand 61 Pro Series là dòng dụng cụ khí nén công nghiệp hạng nặng, được thiết kế cho các công việc mài và bóc tách vật liệu cường độ cao tại xưởng đúc, xưởng hàn, nhà máy gia công kim loại, nhà máy thép và đóng tàu.
Đặc tính kỹ thuật 61 Pro Series
Máy mài khuôn khí nén 61 Pro Series gồm 2 biến thể 61H120G4 và 61H150G4: Được thiết kế cho các ứng dụng bóc tách vật liệu nặng, nơi yêu cầu công suất khí nén ổn định, độ bền cơ học cao và khả năng tiếp cận tốt.
Các ứng dụng điển hình bao gồm mài chỉnh mối hàn, làm sạch vật đúc, tẩy ba via, xử lý bề mặt, chuẩn bị mép hàn và các công việc mài trong xưởng đúc, xưởng hàn, nhà máy gia công kim loại, nhà máy thép và ngành đóng tàu.
Độ tin cậy của thiết bị được nâng cao nhờ bộ bôi trơn dạng sương tích hợp, bộ điều khiển động cơ và hệ thống loại bỏ bụi mài. Các hệ thống này giúp duy trì khả năng bôi trơn cho động cơ khí nén, kiểm soát chế độ vận hành và hạn chế sự xâm nhập của hạt mài vào các chi tiết bên trong, từ đó cải thiện tuổi thọ và duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện làm việc công nghiệp khắc nghiệt.
Động cơ khí nén kiểu cánh gạt cung cấp mật độ công suất cao và khả năng bóc tách vật liệu nhanh, với tốc độ không tải tối đa 12.000 hoặc 15.000 vòng/phút tùy theo model. Cả hai model đều sử dụng đầu kẹp collet 1/4 inch dành cho phụ kiện mài khuôn
Thân máy bằng kim loại chắc chắn bảo vệ các bộ phận bên trong trước va đập, thao tác liên tục và điều kiện làm việc nặng. Thiết kế thân dài với biên dạng thấp giúp tăng khả năng tiếp cận các vị trí lõm, sâu hoặc bị che khuất mà các máy mài thân ngắn khó thao tác.

Thông số kỹ thuật 61 Pro Series
Máy mài khuôn khí nén 61 Pro Series gồm có 2 biến thể khác nhau về công suất, tốc độ không tải. Chi tiết tại bảng thông số bên dưới
| Model | Công suất (hp) | Công suất (kW) | Tốc độ không tải (rpm) | Đầu ra | Trọng lượng (kg) | Chiều dài (mm) | Lượng khí tiêu thụ (L/min) | Kích thước đầu khí vào (in) | Hướng xả khí | Size ống khí tối thiểu (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61H120G4 | 1.25 | 0.93 | 12000 | 1/4 in. Collet | 1.9 | 393 | 1048 | 3/8 | Side | 13 |
| 61H150G4 | 1.33 | 0.99 | 15000 | 1/4 in. Collet | 1.9 | 393 | 1133 | 3/8 | Side | 13 |






