Đặc tính kỹ thuật Classic Air Winch IR
Dòng tời khí nén Ingersoll Rand Classic Air Winch được thiết kế cho các ứng dụng nâng hạ và kéo tải trong xây dựng, khai thác dầu khí, công nghiệp hàng hải và công trình ngoài khơi. Với lịch sử vận hành hơn 50 năm, dòng Classic tập trung vào độ bền cơ học, khả năng điều khiển tải và kết cấu truyền động tin cậy.
Độ bền và kết cấu (Durability)
Kết cấu thép chịu lực được thiết kế để đáp ứng điều kiện vận hành công nghiệp khắc nghiệt. Các bộ phận cơ khí có độ cứng vững cao, giúp duy trì tính ổn định khi tang cuốn cáp chịu tải. Thiết bị có thể trang bị khung bảo vệ, tấm chắn tang cuốn và phụ kiện đường khí tùy theo yêu cầu lắp đặt.
Hệ thống an toàn (Safety)
Cần điều khiển Lift-to-Shift cho phép thay đổi tốc độ nâng hạ theo thao tác của người vận hành, hỗ trợ kiểm soát chuyển động tải chính xác. Hệ thống phanh đai (Band Brake) cung cấp khả năng hãm và giữ tải với cơ cấu vận hành đơn giản, đáng tin cậy.
Hiệu suất vận hành (Performance)
Động cơ khí nén piston hướng kính (Radial Piston Air Motor) tạo mô-men truyền động ổn định và cho phép điều chỉnh tốc độ phù hợp với tải trọng. Van tiết lưu tốc độ biến thiên hỗ trợ định vị tải chính xác. Cơ cấu ly hợp nhả tang giúp xả cáp thép nhanh khi cần triển khai đường cáp. So với các dòng tời khí nén tải trọng lớn, Classic ưu tiên kết cấu truyền thống và khả năng vận hành linh hoạt.

Thông số kỹ thuật dòng Classic Air Winch
Bao gồm các Model: BU7A, BU7ATAB, EU, EUAB/PT, EUL
| Thông số kỹ thuật | BU7A | BU7ATAB | EU | EUAB/PT | EUL |
|---|---|---|---|---|---|
| Lực kéo cáp lớp đầu tiên – kg (lb) | 540 (1,200) | 540 (1,200) | 1,130 (2,500) | 1,130 (2,500) | 1,130 (2,500) |
| Lực kéo cáp lớp giữa tang – kg (lb) | 454 (1,000) | 454 (1,000) | 909 (2,000) | 909 (2,000) | 909 (2,000) |
| Lực kéo cáp lớp ngoài cùng – kg (lb) | 360 (800) | 360 (800) | 680 (1,500) | 680 (1,500) | 680 (1,500) |
| Tốc độ nâng tại lớp cáp ngoài cùng – m/phút (ft/phút) | 17 (55) | 14 (46) | 27 (88) | 27 (88) | 27 (88) |
| Lưu lượng khí tiêu thụ khi mang tải định mức – m³/phút (ft³/phút) | 1.4 (50) | 1.4 (50) | 2.8 (100) | 2.8 (100) | 2.8 (100) |
| Thể tích khí cần để nâng tải định mức lên 3 m tại lớp cáp ngoài cùng – m³ (ft³) | 0.25 (9.1) | 0.3 (10.9) | 0.31 (11.4) | 0.31 (11.4) | 0.31 (11.4) |
| Sức chứa tang cuốn – Chiều dài cáp – m (ft) | 69 (228) | 69 (228) | 103 (339) | 103 (339) | 288 (946) |
| Sức chứa tang cuốn – Đường kính cáp – mm (in) | 6.5 (1/4) | 6.5 (1/4) | 8 (5/16) | 8 (5/16) | 8 (5/16) |
| Khối lượng tịnh – kg (lb) | 41 (90) | 54 (118) | 164 (360) | 170 (375) | 222 (490) |
Thông số nâng theo hệ số thiết kế 5:1, đo tại áp suất khí đầu vào 6,3 bar (90 psi) khi tời đang vận hành.
(1) Sức chứa tang cuốn được tính theo cáp thép quấn chặt, với khoảng hở 1/2 inch từ lớp cáp ngoài cùng đến mép vành tang. Dung lượng cáp làm việc khuyến nghị bằng 80% giá trị công bố.
Phụ kiện tùy chọn
- Construction Cages – Khung bảo vệ tời.
- Controls – Bộ điều khiển.
- Airline Accessories – Phụ kiện đường khí nén.
- Drum Guards – Tấm chắn bảo vệ tang cuốn cáp.
Tài liệu kỹ thuật
Lưu ý kỹ thuật
Lực kéo cáp thay đổi theo lớp cáp trên tang cuốn. Việc lựa chọn model cần căn cứ vào tải trọng làm việc, chiều dài và đường kính cáp, áp suất khí cấp và cấu hình phanh. Không sử dụng thiết bị để nâng người nếu chưa được nhà sản xuất phê duyệt cho ứng dụng này.







