Ingersoll Rand M2 Series Angle Air Grinder là dòng máy mài góc khí nén công suất 1 HP tốc độ từ 9.000 -14.500 vòng/phút. Thiết kế cho các nguyên công mài, cắt, làm sạch và đánh bóng tải nặng. Động cơ không cần bôi trơn, bộ điều tốc và kết cấu công nghiệp giúp máy duy trì tốc độ ổn định, giảm yêu cầu bảo trì và nâng cao năng suất gia công.
Đặc tính kỹ thuật Ingersoll Rand M2 Series
Máy mài góc khí nén Ingersoll Rand M2 Series (Angle Air Grinder) sử dụng động cơ khí nén công suất 1 HP (0,75 kW) không yêu cầu bôi trơn, cung cấp khả năng bóc tách vật liệu nhanh trong các nguyên công mài, cắt, làm sạch và đánh bóng tải nặng.
Dòng máy có nhiều cấu hình tốc độ từ 9.000 -14.500 vòng/phút, cho phép lựa chọn phù hợp với loại đá mài, bàn chải thép và yêu cầu gia công.
Hệ thống điều tốc động cơ giúp duy trì tốc độ làm việc ổn định khi tải thay đổi, đồng thời hạn chế hiện tượng vượt tốc. Bộ điều khiển động cơ quản lý lưu lượng khí nhằm sử dụng nguồn khí nén hiệu quả. Cơ cấu khóa trục hỗ trợ thay phụ kiện nhanh, trong khi tấm chắn bảo vệ đa vị trí có thể điều chỉnh phù hợp với hướng thao tác.
Vỏ máy có thiết kế công thái học nhằm cải thiện khả năng tiếp cận trong không gian hẹp và giảm mệt mỏi khi vận hành kéo dài. Kết cấu vỏ thép tăng khả năng chịu va đập trong môi trường công nghiệp.
Cụm động cơ có thể tháo lắp thuận tiện để kiểm tra và bảo dưỡng. M2 Series phù hợp với các ngành công nghiệp tổng hợp, MRO, đường sắt, máy móc hạng nặng, dầu khí, đóng tàu, xây dựng, hàng không và gia công kim loại.
Thông số kỹ thuật máy mài M2 Series
| Model | Công suất (hp/kW) | Tốc độ không tải (rpm) | Đầu ra | Loại đá / phụ kiện | Khối lượng (kg) | Chiều dài (mm) | Chiều cao (mm) | Lưu lượng khí (cfm) | Lưu lượng khí (L/min) | Hướng xả khí |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M2A090RP95 | 1 (0.75) | 9000 | M14 | Wire Brush – 5 in. Max | 1.62 | 236 | 86 | 22 | 663 | Rear |
| M2A120RP945 | 1 (0.75) | 12000 | M14 | 4-1/2 in. X 1/4 in. Wheel – Type 27 | 1.71 | 236 | 86 | 17 | 481 | Rear |
| M2A120RP95 | 1 (0.75) | 12000 | M14 | 5 in. X 1/4 in. Wheel – Type 27 | 1.77 | 236 | 86 | 17 | 481 | Rear |
| M2A135RP64 | 1 (0.75) | 13500 | 3/8 in.- 24 Thread | 4 in. X 1/4 in. Wheel – Type 27 | 1.69 | 236 | 86 | 22 | 663 | Rear |
| M2E145RP64 | 1 (0.75) | 14500 | 3/8 in.- 24 Thread | 4 in. X 1/4 in. Wheel – Type 27 | 1.72 | 294 | 79 | 22 | 663 | Rear |
| M2L120RP1045 | 1 (0.75) | 12000 | 5/8 in.- 11 Thread | 4-1/2 in. X 1/4 in. Wheel – Type 27 | 2.07 | 315 | 86 | 17 | 481 | Rear |









